top of page

DANH MỤC ĐÁ

Đá Agate, còn được gọi là đá Mã Não, là một loại đá bán quý thuộc họ Thạch Anh (Quartz). Chúng được hình thành từ quá trình lắng đọng khoáng chất trong các hốc đá núi lửa. Agate nổi bật với đặc điểm có các vân dạng vòng tròn đồng tâm, dải sóng sắc màu đẹp mắt, đa dạng và phong phú.

 

Đá Agate có độ cứng khá cao, từ 6.5 đến 7 trên thang Mohs nên có khả năng chống trầy xước tốt. Màu sắc của Agate vô cùng đa dạng, từ trắng, xám, xanh, vàng, cam, đỏ, nâu đến đen. Thành phần của đá Agate chủ yếu là Silicon Dioxide (SiO2) là  một dạng vi kết tinh của thạch anh. Ngoài ra, Agate có thể chứa một số khoáng chất khác như oxit sắt, mangan, titan... Các khoáng chất này góp phần tạo nên sự đa dạng về màu sắc và vân đá của Agate.

IMG_3639B.jpg

Đá Amazonite còn được biết đến với cái tên "Ngọc Amazon" hoặc "Đá Thiên Hà" (Amazon Stone). Tên gọi này xuất phát từ màu xanh ngọc đặc trưng, gợi nhớ đến dòng sông Amazon hùng vĩ.

Đá Amazonite là một loại khoáng vật thuộc nhóm feldspar, được nhận diện qua sắc xanh lam đặc trưng, với những gam màu mát mẻ, từ xanh pastel cho đến xanh rêu, thậm chí pha chút màu ngọc bích. Vẻ đẹp của đá không chỉ nằm ở màu sắc mà còn ở những đường vân tự nhiên, mang đậm dấu ấn của thời gian và quá trình hình thành trong tự nhiên.

IMG_7513B_edited.jpg

Amber (Hổ phách) là một trong những “đá quý hữu cơ” lâu đời nhất, thực chất không phải khoáng vật mà là nhựa cây hóa thạch qua hàng triệu năm. Màu sắc đặc trưng của amber trải dài từ vàng mật ong, cam hổ phách, nâu đỏ đến vàng chanh trong suốt, đôi khi chứa cả côn trùng, lá cây hay bọt khí – tạo thành những “bảo tàng thiên nhiên” thu nhỏ vô cùng độc đáo.

Từ thời cổ đại, amber được xem là bùa hộ mệnh bảo vệ con người khỏi năng lượng xấu. Nó mang đến sự ấm áp, cân bằng cảm xúc, giúp xua tan lo âu và nuôi dưỡng tinh thần lạc quan. Amber còn được cho là có tác dụng hỗ trợ sức khỏe, đặc biệt khi chế tác thành vòng cổ hoặc vòng tay.

IMG_0025C_edited_edited.jpg

Đá Ametrine – Viên đá hai sắc độc đáo, là sự kết hợp hiếm hoi giữa Amethyst (Thạch anh tím) và Citrine (Thạch anh vàng) trong cùng một tinh thể, tạo nên hiệu ứng màu sắc chuyển tiếp tự nhiên từ tím sang vàng vô cùng ấn tượng. Chính sự hòa quyện này khiến Ametrine được xem là viên đá của sự cân bằng và hài hòa, bởi nó dung hòa năng lượng thanh thản của Amethyst với sự ấm áp, thịnh vượng từ Citrine.

Trong phong thủy, Ametrine được tin là giúp khai sáng trí tuệ, tăng sự sáng tạo và đồng thời thu hút tài lộc. Sắc tím mang lại sự bình an, khả năng tập trung và trực giác, trong khi sắc vàng lại đại diện cho may mắn, thành công và niềm vui sống. Khi kết hợp, Ametrine trở thành một viên đá hỗ trợ tuyệt vời cho những ai cần sự minh mẫn trong công việc nhưng vẫn giữ được sự lạc quan và cân bằng trong tâm hồn.

8c3ad21d3da3e31f0d8522c8cb7f079e.jpg

Đá Apatite là một nhóm khoáng vật phốt phát phổ biến, đóng vai trò quan trọng trong công nghiệp và y học. Đây là nguồn phốt pho chính trong sản xuất phân bón và cũng là thành phần cấu tạo xương, răng con người. Tên gọi "Apatite" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp apatein (đánh lừa) do dễ nhầm lẫn với các loại đá quý như Peridot, Topaz, Aquamarine.

Apatite có công thức Ca₅(PO₄)₃(OH, F, Cl), độ cứng 5 Mohs, gồm ba biến thể chính: Hydroxylapatite, Fluorapatite và Chlorapatite. Đá có nhiều màu như xanh dương, xanh lục, vàng, hồng, tím, trong đó đá Apatit xanh dương được ưa chuộng nhất vì vẻ đẹp và ý nghĩa phong thủy.

IMG_4874B_edited.jpg

Đá Aquamarine hay còn được gọi là “ngọc xanh biển” hay ngọc Hải Lam. Aquamarine là một loại đá quý thuộc họ Beryl. Từ lâu đã được xem là biểu tượng của hòa bình và trí tuệ. Màu xanh của Aquamrine đến từ Sắt (Fe) có lẫn trong khoáng vật. Tên gọi “Aquamarine” có nguồn gốc từ tiếng Latin. Trong đó “aqua” nghĩa là nước và “marine” nghĩa là biển cả. Loại đá này được ví như tinh chất cô đọng của đại dương. Không chỉ bởi vẻ đẹp mà còn bởi ý nghĩa phong thủy sâu sắc gắn liền với biển cả.

Theo thần thoại Hy Lạp, đá Aquamarine được xem là báu vật của các nàng tiên cá. Ở nhiều thế kỉ trước, đá Aquamarine là vật bất li thân của những thủy thủ khi ra khơi. Bởi người xưa tin rằng khi mang theo viên đá này sẽ được bảo vệ bởi thần linh, biển cả và các nàng tiên cá. Truyền thuyết này đã góp phần làm tăng giá trị. Khiến nó trở thành biểu tượng của sự bình yên và may mắn trong các chuyến hành trình dài. 

IMG_6846B_edited_edited.jpg

Đá Calcite – một trong những khoáng vật phổ biến nhất trên hành tinh của chúng ta, là thành phần chính của đá vôi (theo tiếng Hi Lạp kals – nghĩa là “vôi”), đá phấn và đá cẩm thạch. Calcite có thành phần chính của san hô, từ chúng tao nên những ran san hô lớn bảo vệ bờ biển phía đông Ôxtrâylia không bị sóng biển phá hại.

Được biết đến như một loại đá tinh xảo, nó là cầu nối hài hòa giữa trí tuệ và cảm xúc của bạn. Calcite mang đến một nguồn năng lượng giúp chúng ta đưa ra những quyết định sáng suốt mà đầy chắc chắn. Nó cũng giúp nuôi dưỡng những cảm xúc, cũng như tinh thần của một người. Chỉ bằng cách ở trạng thái cân bằng này, người ta có thể sống một cuộc sống hạnh phúc, trọn vẹn và có ý nghĩa.  

IMG_0444B.jpg

Celestite (hay Celestine) là khoáng vật sunfat strontium (SrSO₄), nổi bật với sắc xanh lam trong trẻo, gợi nhớ bầu trời thanh bình. Tinh thể Celestite thường hình thành dưới dạng cụm hoặc khối tinh thể lấp lánh, mang vẻ đẹp dịu dàng, sang trọng và hiếm có. Chính sắc xanh mát mắt này khiến Celestite trở thành viên đá được giới sưu tầm khoáng vật và phong thủy vô cùng yêu thích.

 

Celestite được xem là viên đá của sự an yên, khai mở trực giác và kết nối tinh thần. Năng lượng của nó giúp xoa dịu tâm trí, giảm căng thẳng, mang lại cảm giác thanh thản và hỗ trợ giấc ngủ sâu. Celestite còn được cho là tăng cường khả năng giao tiếp, giúp lời nói trở nên nhẹ nhàng, chân thành và truyền cảm hứng.

Đặc biệt, những ai thực hành thiền định hoặc công việc sáng tạo thường dùng Celestite để khơi mở sự sáng suốt và khả năng trực giác. Đặt một cụm Celestite trong không gian sống không chỉ mang lại vẻ đẹp thanh thoát, mà còn giúp cân bằng năng lượng, biến ngôi nhà thành chốn bình yên.

celestite.jpg

Chrysoprase là biến thể hiếm của Chalcedony, sở hữu sắc xanh táo tươi mát đặc trưng nhờ chứa niken. Đây được xem là một trong những loại đá quý đẹp và giá trị nhất trong nhóm thạch anh vi tinh thể. Vẻ xanh non trong trẻo của Chrysoprase gợi nhớ đến sức sống của mùa xuân, mang lại cảm giác trẻ trung, thanh khiết và đầy năng lượng.

Trong phong thủy và trị liệu tinh thần, Chrysoprase được mệnh danh là viên đá của sự thịnh vượng và tình yêu thương vô điều kiện. Nó giúp chủ nhân mở rộng trái tim, khơi gợi lòng trắc ẩn, sự tha thứ và gắn kết con người với nhau. Đồng thời, Chrysoprase còn hỗ trợ thu hút tài lộc, mang lại cơ hội phát triển công việc và sự nghiệp.

Chrysoprase - Ngoc-De-Quang-1_edited.jpg

Đá Thạch anh trắng (Clear Quartz) được xem là một trong những loại đá gốc tinh khiết nhất, mang trong mình vẻ đẹp trong suốt như pha lê. Trong hình hài tinh thể, thạch anh trắng tỏa ra nguồn năng lượng thanh lọc mạnh mẽ, có khả năng làm mới cơ thể, tâm trí và cả không gian sống xung quanh. Không chỉ dừng lại ở đó, loại đá này còn nổi tiếng với khả năng “tẩy rửa” và tái tạo năng lượng cho các khoáng vật khác, khiến nó trở thành viên đá nền tảng trong thế giới phong thủy và chữa lành.​

Trong khía cạnh tinh thần, thạch anh trắng được mệnh danh là “Master Healer” – viên đá chữa lành bậc thầy, bởi khả năng khuếch đại năng lượng, ý niệm và trực giác. Nó giúp gia tăng sự tập trung, khai sáng tư duy, cân bằng cảm xúc và mở rộng tầm nhìn nội tâm.​ Chính nhờ những đặc tính đó, thạch anh trắng được xem như biểu tượng của sự tinh khiết, minh triết và tái sinh, một trợ thủ không thể thiếu cho cả hành trình chữa lành và phát triển bản thân.

IMG_6194B_edited.jpg

Kim cương là viên đá quý số một thế giới, sở hữu vẻ lấp lánh rực rỡ không gì sánh được. Kim cương là dạng tinh thể hoàn hảo nhất của Carbon, hình thành trong điều kiện nhiệt độ và áp suất cực cao dưới lòng đất, thường ở độ sâu hơn 150 km. Với độ cứng tuyệt đối 10 trên thang Mohs, kim cương là chất tự nhiên cứng nhất được biết đến, không gì có thể làm xước ngoại trừ một viên kim cương khác.

Đặc điểm nổi bật của kim cương nằm ở độ lấp lánh (brilliance) và hiệu ứng tán sắc (fire) – khi ánh sáng chiếu vào sẽ được khúc xạ thành những tia sáng rực rỡ nhiều màu. Màu sắc phổ biến của kim cương là trong suốt không màu, nhưng cũng có những biến thể hiếm với màu xanh, hồng, vàng, đen… được gọi là Fancy Color Diamond, có giá trị sưu tầm cực cao.

Về ý nghĩa, kim cương từ lâu đã được coi là biểu tượng tối thượng của sự vĩnh cửu, tình yêu bất diệt và quyền lực. Trong phong thủy, kim cương mang năng lượng mạnh mẽ, giúp tăng cường sự tự tin, ý chí và trí tuệ, đồng thời bảo vệ chủ nhân khỏi năng lượng xấu. Với vẻ đẹp bất biến và giá trị hiếm có, kim cương luôn là viên đá quý đứng đầu thế giới trang sức, tượng trưng cho sự thuần khiết, trường tồn và sang trọng bậc nhất.

Moi_edited.jpg

Ngọc Lục bảo hoặc Lục Bảo Ngọc - Emerald là một trong bốn loại đá quý giá trị nhất, tương tự với Kim cương, Ruby và Sapphire. Ngọc Lục bảo là khoáng vật thuộc họ với Berin (Beryl), một loại khoáng chất silicat nhôm beryllium quyết định màu sắc bởi một lượng crôm và vanadi. Chúng được xem là loại đá quý gắn liền với giới quý tộc Châu Âu xưa.


 Ngọc Lục Bảo nhanh chóng trở nên phổ biến trên toàn Châu Âu và bắt đầu được đặt trên vương miện, vòng cổ, nhẫn và các dạng đồ trang sức khác. Chúng ngày càng được ưa chuộng và mang những biểu tượng mới mẻ bao gồm niềm hy vọng bền vững, khởi đầu mới và tình yêu vĩnh hằng.

Ngọc Lục Bảo được gọi là “viên đá của tình yêu và hy vọng”. Nó tượng trưng cho khởi đầu mới, tình yêu vĩnh hằng và sự bình an nội tâm. Người ta tin rằng mang Ngọc lục bảo bên mình sẽ giúp mở rộng trái tim, khơi dậy lòng nhân ái, nuôi dưỡng tình yêu chân thành và duy trì các mối quan hệ bền chặt. Ngoài ra, sắc xanh mát dịu của Emerald còn đem lại sự cân bằng, chữa lành tinh thần và tiếp thêm nguồn năng lượng tích cực trong cuộc sống.

IMG_7952B_edited.jpg

Đá Garnet, hay còn gọi là Thạch Lựu , là một trong những loại đá quý lâu đời nhất được biết đến trong lịch sử. Từ hàng ngàn năm trước, con người đã tin rằng Garnet mang trong mình sức mạnh tái sinh, đam mê và lòng can đảm. Với vẻ đẹp rực rỡ, Garnet luôn được xem là biểu tượng của tình yêu bền chặt và năng lượng sống mạnh mẽ.

​Điểm đặc biệt của Garnet là bảng màu phong phú: từ đỏ lựu sâu thẳm, cam rực lửa, xanh lá tươi mát đến tím huyền bí. Mỗi sắc độ đều ẩn chứa một nguồn năng lượng riêng, phù hợp với từng cá tính và nhu cầu phong thủy. Đặc biệt, Garnet đỏ được ưa chuộng nhất vì tượng trưng cho tình yêu, sức khỏe và sự thịnh vượng.

Trong phong thủy và chữa lành tinh thần, Garnet được xem như viên đá tiếp thêm động lực, sự tự tin và may mắn trong công việc. Nó còn giúp cân bằng cảm xúc, khơi dậy đam mê, mang lại sự gắn kết trong các mối quan hệ.

IMG_3822C.jpg

Hematite chính là một trong những quặng sắt quan trọng nhất, chiếm tỉ lệ khai thác lớn trên thế giới. Tên gọi "hematite" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp haima (máu) là khoáng vật sắt có sắc đen ánh kim lấp lánh, mang vẻ đẹp mạnh mẽ và cá tính. Điểm đặc biệt là khi mài vụn, Hematite tạo ra bột đỏ như máu – biểu tượng của sức sống và sự kiên cường. Chính vì vậy, Hematite từ lâu đã được xem là viên đá hộ mệnh gắn liền với năng lượng mạnh mẽ và khả năng bảo vệ.

 

Hematite vừa là đá phong thủy – trang sức mang năng lượng bảo vệ, vừa là nguồn tài nguyên khoáng sản quan trọng trong ngành luyện kim.  được tin là lá chắn năng lượng, giúp xua tan tiêu cực, giữ cho tâm trí vững vàng và bảo vệ chủ nhân khỏi tác động xấu. Năng lượng từ Hematite còn hỗ trợ tăng sự tập trung, ý chí và sự kiên định, mang lại sự tự tin trong công việc cũng như cuộc sống. Đặc biệt, đây là viên đá lý tưởng cho những ai dễ căng thẳng, lo âu hoặc thiếu định hướng.

Hematite-from-Brazil_edited.jpg

Đá Jasper là một loại đá bán quý thuộc họ Chalcedony, là một loại Silicon Dioxide (SiO2) mờ đục và không tinh khiết được cấu tạo bởi các tinh thể thạch anh siêu nhỏ kết hợp với các khoáng chất khác nhau.

Đá Jasper là một trong những loại đá quý lâu đời nhất trên thế giới, được con người sử dụng từ thời tiền sử. Người ta đã tìm thấy những đồ trang sức và đồ vật làm từ đá này trong các di tích khảo cổ có niên đại hàng ngàn năm.

Jasper có nhiều biến thể khác nhau, mỗi loại đều có đặc điểm riêng. Một số biến thể phổ biến bao gồm Jasper Brecciated, Mookaite, Jasper Kambaba, Picture Jasper, Ocean Jasper, và Rainforest Jasper.

IMG_6371b.jpg

Kyanite (đá Thanh Ngọc Lam) là một loại đá bán quý nổi bật nhờ sắc xanh lam trong suốt đến xanh đậm, thường ánh lên như mặt nước sâu thẳm. Tên gọi “kyanite” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp “kyanos” (xanh lam). Trong một số truyền thuyết, kyanite từng được coi là “la bàn của lữ khách”, bởi người ta tin rằng khi treo trên sợi tóc, nó luôn chỉ hướng Bắc – Nam.


Kyanite là khoáng chất silicat nhôm, có cấu trúc tinh thể đặc biệt: độ cứng thay đổi tùy theo hướng (theo chiều dọc 4,5–5 Mohs, theo ngang 6,5–7 Mohs). Điều này khiến nó khá khó chế tác nhưng lại tạo nên vẻ đẹp độc đáo, có chiều sâu. Kyanite được xem là viên đá của trí tuệ và giao tiếp, giúp người sở hữu khai mở trực giác, tăng khả năng tập trung và truyền đạt ý tưởng rõ ràng. Trong phong thủy, kyanite mang năng lượng thanh lọc, giúp loại bỏ tiêu cực và mang lại sự cân bằng cho tâm trí.

IMG_5022B.jpg

Lapis lazuli hay còn gọi là Ngọc Lưu Ly, Lam Ngọc, là một loại đá bán quý huyền thoại, được con người biết đến và sử dụng từ hơn 6.000 năm trước. Màu xanh lam sâu thẳm pha lẫn ánh kim tuyến vàng óng ánh của pyrit khiến Lapis được ví như “bầu trời đêm thu nhỏ” nằm gọn trong lòng bàn tay. Thành phần chính của Lapis là lazurit cùng với canxit trắng và pyrit vàng, tạo nên hiệu ứng loang màu độc đáo ở mỗi viên đá. Màu xanh sâu thẳm của Lapis vẫn là biểu tượng của hoàng gia, của danh dự, của các vị thần và sức mạnh, tinh thần cũng như tầm nhìn. Đó là một biểu tượng phổ quát của sự khôn ngoan và chân thật.

Trong lịch sử, Lapis từng được Ai Cập cổ đại tôn sùng như “đá của bậc thần linh”, dùng để chế tác bùa hộ mệnh, mặt nạ Pharaoh và thậm chí nghiền thành bột làm màu vẽ xanh siêu quý hiếm (ultramarine).

Trong phong thủy và trị liệu tinh thần, Lapis Lazuli được xem là viên đá của trí tuệ và sự thật. Nó giúp khai mở trực giác, tăng khả năng tập trung, hỗ trợ giao tiếp chân thành và nuôi dưỡng tâm hồn bình an. Nhiều người tin rằng năng lượng từ Lapis còn giúp cân bằng cảm xúc, giải tỏa lo âu và nâng cao sự tự tin.

IMG_4899B_edited_edited.jpg

Đá Lava là loại đá hình thành từ dung nham núi lửa sau khi phun trào và nguội đi. Nhờ quá trình tự nhiên khắc nghiệt, bề mặt của lava stone thường có cấu trúc xốp, lỗ rỗ, mang vẻ đẹp mộc mạc, mạnh mẽ và đầy cá tính. Màu sắc chủ yếu là đen, xám hoặc nâu sẫm, tạo cảm giác huyền bí và gần gũi với thiên nhiên hoang sơ.

Trong phong thủy và trị liệu tinh thần, lava stone được xem là viên đá của sự tiếp đất (grounding), giúp người đeo giữ vững sự cân bằng, ổn định và giảm căng thẳng. Năng lượng từ đá dung nham mang đến sức mạnh nội tại, hỗ trợ vượt qua khó khăn, đồng thời khơi gợi sự dũng cảm và quyết đoán. Đặc biệt, nhờ cấu trúc xốp tự nhiên, lava stone còn được dùng như một loại “đá khuếch tán tinh dầu” – chỉ cần nhỏ vài giọt tinh dầu lên bề mặt đá, hương thơm sẽ lan tỏa nhẹ nhàng, giúp thư giãn và cải thiện tâm trạng.

IMG_2771C_edited_edited.jpg

Lodolite là một biến thể đặc biệt của thạch anh trong suốt (Quartz), bên trong chứa các bao thể tự nhiên như chlorite, hematite, feldspar hoặc nhiều khoáng chất khác. Những bao thể này tạo thành các hình thù độc đáo, trông như cảnh quan thiên nhiên thu nhỏ: núi non, rừng cây, hồ nước, thậm chí như một khu vườn huyền bí. Vì vậy, Lodolite còn có tên gọi Garden Quartz (thạch anh vườn) hoặc Scenic Quartz (thạch anh phong cảnh).

Chính vì tính độc bản không viên nào giống viên nào đã khiến cho Lodolite trở thành loại đá quý được giới sưu tầm và những người yêu năng lượng tự nhiên đặc biệt ưa chuộng.

Trong phong thủy và trị liệu tinh thần, Lodolite được coi là viên đá chữa lành mạnh mẽ, giúp giải phóng những cảm xúc tiêu cực, xoa dịu căng thẳng, đồng thời hỗ trợ thiền định và nâng cao trực giác. Người sở hữu loại đá này thường tin rằng nó mang đến sự cân bằng, khai mở tâm trí và thu hút may mắn, thịnh vượng. Lodolite chính là lựa chọn lý tưởng cho cả những ai tìm kiếm sự bình an tinh thần lẫn những người muốn sở hữu một món trang sức độc đáo, duy nhất chỉ thuộc về riêng mình.

IMG_3514B_edited_edited_edited.jpg

Đá Milky Quartz là một biến thể phổ biến của thạch anh (SiO₂), mang màu trắng đục đến trắng ngà do chứa vô số bao thể khí hoặc vi tinh thể bên trong làm tán xạ ánh sáng. Đá có độ mờ đến bán trong suốt, ánh thủy tinh dịu nhẹ. Với độ cứng 7/10 theo thang Mohs, Milky Quartz bền chắc, thích hợp để chế tác thành vòng tay, mặt dây chuyền, quả cầu hay trụ phong thủy.

Milky Quartz được xem là viên đá của sự tinh khiết và bình an. Nó giúp xoa dịu cảm xúc, cân bằng năng lượng, mang lại sự thư thái trong tâm hồn và hỗ trợ giấc ngủ an lành. Trong phong thủy, thạch anh sữa tượng trưng cho tình thương, sự bảo hộ và lòng trắc ẩn. Với giá trị kinh tế vừa phải và ý nghĩa tinh thần sâu sắc, Milky Quartz là lựa chọn lý tưởng cho những ai tìm kiếm sự an yên và cân bằng trong cuộc sống.

IMG_9349B.jpg

Morganite là một biến thể hiếm của Beryl – cùng họ với Ngọc lục bảo (Emerald), Beryl vàng (Heliodor) và Aquamarine. Morganite có màu hồng đào, hồng cam hoặc hồng tím dịu dàng nhờ hàm lượng mangan trong cấu trúc khoáng chất.

Morganite được mệnh danh là “viên đá của tình yêu thiêng liêng”. Nó tượng trưng cho lòng trắc ẩn, sự dịu dàng, và năng lượng kết nối trái tim. Người sở hữu Morganite thường cảm nhận được sự an yên, tình yêu được chữa lành, và khả năng mở lòng với những cảm xúc tích cực hơn.

 

Đây cũng là viên đá mang lại sự cân bằng cảm xúc, giúp giải tỏa lo âu và khuyến khích sự đồng cảm. Chính bởi ý nghĩa đó, Morganite thường được dùng trong nhẫn cầu hôn, nhẫn kỷ niệm hay làm trang sức hộ thân cho những ai mong muốn tình yêu bền chặt và sự bình an trong tâm hồn.

IMG_1965C_edited_edited_edited.jpg

Obsidian (Đá Obsidian hay đá thủy tinh núi lửa) là một loại đá tự nhiên hình thành từ dung nham nguội lạnh nhanh chóng sau khi núi lửa phun trào. Nhờ quá trình này, Obsidian có cấu trúc thủy tinh, bề mặt bóng loáng và sắc bén nếu được mài cắt. Màu sắc phổ biến nhất là đen tuyền, nhưng cũng có những biến thể đặc biệt như Obsidian cầu vồng (Rainbow Obsidian), Obsidian tuyết (Snowflake Obsidian) hay Obsidian vàng kim.

 

Từ thời cổ đại, Obsidian được dùng để chế tạo vũ khí, dao cắt và đồ trang trí nhờ cạnh sắc bén đặc trưng. Trong phong thủy và tâm linh, Obsidian được coi là “lá chắn bảo vệ”, có khả năng xua đuổi tà khí, tiêu trừ năng lượng tiêu cực và mang lại sự bình an cho người sở hữu. Đồng thời, loại đá này còn được tin rằng giúp tăng cường sự tự nhận thức, loại bỏ những cản trở tâm lý và mở đường cho sự phát triển tinh thần. Với vẻ đẹp huyền bí và nguồn năng lượng mạnh mẽ, Obsidian luôn là lựa chọn được yêu thích trong trang sức phong thủy và sưu tầm.

IMG_3096_edited.jpg

Opal (Ngọc mắt mèo) là một trong những loại đá quý độc đáo và hiếm có, nổi bật với hiệu ứng quang học play-of-color – ánh cầu vồng đa sắc lung linh khi di chuyển dưới ánh sáng. Thành phần chính của Opal là SiO₂·nH₂O (silica thủy tinh chứa nước), với độ cứng từ 5,5 – 6,5 Mohs, mềm hơn nhiều loại đá quý khác nên cần chế tác và bảo quản cẩn thận.

Opal có nhiều biến thể phổ biến: White Opal (trắng tinh khiết với ánh cầu vồng nhẹ), Black Opal (đen huyền bí với ánh cầu vồng rực rỡ), Fire Opal (đỏ cam rực rỡ) và Boulder Opal (Opal tự nhiên kèm đá nền). Nhờ vẻ đẹp đa sắc và sống động, Opal thường được sử dụng trong nhẫn, mặt dây chuyền, vòng tay hay các món trang sức cao cấp.

Opal được xem là viên đá của sáng tạo, trực giác và cân bằng cảm xúc, giúp người sở hữu khai mở tiềm năng, tăng sự tự tin và thu hút năng lượng tích cực. Với vẻ đẹp huyền ảo, độ hiếm và giá trị tinh thần sâu sắc, Opal không chỉ là món trang sức sang trọng mà còn là biểu tượng của may mắn, cảm xúc và trí tuệ, lý tưởng cho những ai tìm kiếm vẻ đẹp độc đáo và nguồn năng lượng tinh khiết.

opal-colors_edited.png

Peridot – viên đá xanh lục tươi sáng, còn được gọi là “ngọc lục bảo hoàng hôn” (Evening Emerald), là một trong số ít đá quý chỉ có duy nhất một màu sắc. Sắc xanh của Peridot mang ánh vàng dịu nhẹ, vừa trong trẻo vừa ấm áp, khiến nó luôn nổi bật trong thế giới đá quý. Từ thời Ai Cập cổ đại, Peridot đã được xem là biểu tượng của mặt trời, thường được dùng để chế tác trang sức cho giới hoàng gia và quý tộc.

Peridot được mệnh danh là “viên đá của hạnh phúc và thịnh vượng”. Năng lượng tươi sáng từ Peridot giúp thanh lọc tâm trí, loại bỏ lo âu, ghen tị và sự tiêu cực, từ đó mang lại sự cân bằng, vui vẻ và bình an nội tâm. Đồng thời, viên đá này còn được cho là hỗ trợ gia tăng sự tự tin, cải thiện giao tiếp và mở ra cơ hội trong công việc cũng như tình cảm.

Peridot cũng được xem là viên đá của sự tái sinh và chữa lành, giúp khơi dậy nguồn năng lượng mới, mang lại cảm giác lạc quan, hy vọng và sức mạnh tinh thần. Với vẻ đẹp rực rỡ cùng ý nghĩa phong thủy tốt lành, Peridot là lựa chọn hoàn hảo cho những ai mong muốn thu hút may mắn, tình yêu và sự thành công trong cuộc sống.

IMG_8670B_edited_edited.jpg

Prehnite – viên đá xanh dịu mát, được mệnh danh là “đá của sự vô điều kiện và bình an”. Với sắc xanh ngọc pha ánh vàng nhẹ, Prehnite mang vẻ đẹp thanh khiết, gợi nhớ đến sự tươi mới của thiên nhiên. Đây là một khoáng vật silicat hiếm, độ cứng 6–6.5 theo thang Mohs, bền chắc vừa đủ để chế tác thành vòng tay, mặt dây chuyền hay các món trang sức phong thủy độc đáo.

Điểm đặc biệt của Prehnite là khả năng mang lại cảm giác thư thái, xoa dịu lo âu và khơi dậy nguồn năng lượng tích cực. Trong phong thủy, Prehnite được xem như “viên đá của trái tim”, giúp củng cố lòng tin, tăng cường trực giác và kết nối tâm linh. Nó cũng hỗ trợ quá trình chữa lành cảm xúc, đặc biệt hữu ích cho những ai đang tìm kiếm sự cân bằng nội tâm và bình yên trong cuộc sống.

Prehnite chia sẻ năng lượng yêu thương nhưng thiên về sự bình an và lòng trắc ẩn hơn là tình cảm lãng mạn. Ngoài ra chúng sẽ nghiêng về trực giác và sự thanh lọc tinh thần. 

IMG_0034B_edited_edited.jpg

Rhodonite là một khoáng chất thuộc nhóm pyroxenoid, thành phần chính là mangan silicat. Nổi bật với sắc hồng pha vân đen mangan, tạo nên vẻ đẹp cá tính và khác biệt. Với độ cứng 5.5–6.5, đá đủ bền để chế tác thành vòng tay, dây chuyền hay quả cầu phong thủy.

Rhodonite được mệnh danh là “đá của lòng trắc ẩn”, giúp xoa dịu cảm xúc, hàn gắn tổn thương và cân bằng tâm hồn. Nếu Ruby tượng trưng cho đam mê mãnh liệt, Rose Quartz đại diện cho tình yêu ngọt ngào, và Rhodochrosite gắn liền với sự chữa lành sâu sắc, thì Rhodonite chính là sự dung hòa – vừa yêu thương, vừa bao dung, vừa mạnh mẽ.

Chúng là “viên đá của tình thương và sự tha thứ”, giúp cân bằng cảm xúc, xoa dịu tổn thương và nuôi dưỡng tình yêu. Nhờ sắc hồng thanh thoát cùng ý nghĩa tinh thần bền vững, Rhodonite là lựa chọn lý tưởng cho những ai mong muốn mang theo nguồn năng lượng yêu thương, thanh thản và bình an trong cuộc sống. 

IMG_5003B_edited.jpg

𝐑𝐮𝐛𝐲 – Hồng Ngọc, một trong bốn loại đá quý giá trị nhất thế giới (cùng với Kim cương, Sapphire và Lục bảo ngọc – Emerald), nổi tiếng bởi sắc đỏ rực rỡ và biểu tượng quyền lực.

Ruby mang vẻ đẹp, tính thẩm mỹ và giá trị cao, chúng còn là viên đá quý có thể sử dụng cho mọi trường hợp, mang lại nhiều năng lượng và tính chất phong thuỷ. Với cấu tạo từ khoáng chất Corundum (Al₂O₃), Ruby có màu đỏ đến đỏ hồng do crôm tạo nên, đạt độ cứng 9 Mohs chỉ đứng sau kim cương. Sắc “đỏ huyết bồ câu” trong suốt, rực lửa là loại quý hiếm và có giá trị cao nhất, được săn lùng khắp thế giới.

Theo truyền thuyết, Ruby là giọt máu chảy từ trái tim của Mẹ Đất vĩ đại, mang trong mình năng lượng của mặt trời, sức mạnh và tự do. Chính vì thế, từ ngàn xưa Ruby đã được xem là “Vua của các loại đá quý”, biểu trưng cho sự giàu sang, đam mê và quyền uy.

IMG_5921E_edited.jpg

Sandstone (Đá sa thạch) là một loại đá trầm tích phổ biến, hình thành từ hạt cát được nén chặt và kết dính bởi khoáng chất tự nhiên như thạch anh, feldspar hay canxi cacbonat. Màu sắc của Sandstone rất đa dạng, thường là vàng nhạt, nâu đỏ, xám hoặc kem, phụ thuộc vào thành phần khoáng chất và môi trường hình thành. Độ cứng dao động từ 6 – 7 Mohs, khá bền, dễ chế tác và tạo hình, vì vậy Sandstone thường được sử dụng trong xây dựng, trang trí nội thất, lát sàn, tường hay làm tượng và các tác phẩm điêu khắc.

Trong phong thủy và trị liệu tinh thần, Sandstone được coi là viên đá của sự ổn định, bền vững và kết nối với thiên nhiên. Nó mang năng lượng êm dịu, giúp xua tan căng thẳng, cân bằng cảm xúc và tăng cường sự kiên nhẫn, kiên định. Với vẻ đẹp tự nhiên, kết cấu độc đáo và ý nghĩa phong thủy, Sandstone không chỉ là vật liệu trang trí mà còn là biểu tượng của sự vững chắc, bình an và hòa hợp với môi trường sống.

IMG_1857B_edited.jpg

Selenite là một dạng thạch cao tinh thể (Gypsum Crystal) nổi bật với sắc trắng trong mờ hoặc ánh ngọc trai lung linh, gợi cảm giác thanh khiết và nhẹ nhàng như ánh trăng. Cái tên “Selenite” bắt nguồn từ nữ thần Mặt Trăng Selene trong thần thoại Hy Lạp, bởi vẻ ngoài dịu sáng đặc trưng của nó.

Selenite được xem là viên đá tinh khiết bậc nhất, mang năng lượng thanh lọc cực mạnh. Nó có khả năng xua tan năng lượng tiêu cực, làm sạch trường năng lượng của con người và thậm chí “tẩy rửa” cho các loại đá, tinh thể khác mà không cần dùng đến nước hay ánh sáng mặt trời. Ngoài ra, Selenite còn giúp an định tâm trí, mở rộng trực giác và hỗ trợ kết nối tâm linh.

new-moon-beginnings-selenite-wand-4-inch-ent-aa276__55597_edited.jpg

Spinel là viên đá quý hiếm nhưng thường bị “nhầm lẫn” với Ruby và Sapphire do màu sắc rực rỡ của nó. Spinel có nhiều gam màu đa dạng: đỏ tươi, hồng, xanh lam, tím, cam, thậm chí đen. Trong đó, Spinel đỏ từng được coi nhầm là Ruby trong nhiều vương miện hoàng gia nổi tiếng., bởi sắc màu rực rỡ và độ lấp lánh cuốn hút. Với độ cứng 8 Mohs, Spinel bền chắc, thích hợp chế tác trang sức đeo hằng ngày.

 

Không chỉ đẹp, Spinel còn mang ý nghĩa tiếp thêm năng lượng, khơi dậy niềm vui và sức mạnh tinh thần, giúp cân bằng cảm xúc và xua tan mệt mỏi. Mỗi sắc màu của Spinel lại kể một câu chuyện riêng: đỏ tượng trưng cho đam mê, xanh cho bình an, đen cho sự bảo hộ. Đây là viên đá đang ngày càng được giới sưu tầm và người yêu trang sức săn đón nhờ vẻ đẹp tự nhiên, hiếm có và giá trị bền vững theo thời gian.

IMG_2261B_edited_edited.jpg

Sunstone hay còn gọi là “đá mặt trời”, là một loại khoáng vật feldspar nổi bật với ánh kim lấp lánh, rực rỡ như những tia nắng sớm mai. Sắc cam, vàng, đỏ hoặc đồng của Sunstone gợi cảm giác ấm áp, tràn đầy sinh khí, khiến nó trở thành viên đá của niềm vui, sự hứng khởi và may mắn.

 

Sunstone được xem là biểu tượng của sự tích cực và thịnh vượng. Nó giúp xua tan năng lượng tiêu cực, khơi dậy sự tự tin, sáng tạo, can đảm và tinh thần lãnh đạo. Tăng cường tinh thần lạc quan và thu hút những cơ hội tốt trong công việc, học tập và các mối quan hệ. Nhiều người tin rằng Sunstone mang lại vận may về tài lộc và cơ hội mới, đồng thời nuôi dưỡng tinh thần lạc quan trong cuộc sống hàng ngày. Sunstone còn được tin rằng có khả năng xua tan căng thẳng, lo âu, mang lại cảm giác hạnh phúc, nhiệt huyết và sức sống tràn đầy cho chủ nhân.

IMG_3095B_edited.jpg

Tanzanite là một loại khoáng vật zoisite. Nó là một thành viên của họ silicat và là một loại đá silicat canxi nhôm. Màu sắc của nó dao động từ xanh tím đến xanh đậm và đạt điểm 6-7 trên thang độ cứng Moh. Tanzania được mệnh danh là đá quý của sự biến đổi.

Tanzanite được mệnh danh là “viên đá của sự khai sáng và chuyển đổi”. Nó mang năng lượng giúp khơi dậy trực giác, khai mở tâm linh, tăng cường sự sáng suốt trong suy nghĩ và hành động. Đặc biệt, Tanzanite hỗ trợ quá trình chuyển mình trong cuộc sống, giúp chủ nhân vượt qua thử thách, hướng đến một khởi đầu mới tốt đẹp hơn. Đây cũng là loại đá thường được chọn để làm quà tặng trong những cột mốc quan trọng, biểu trưng cho sự tái sinh và trưởng thành.

IMG_0076B_edited.jpg

Tiger’s Eye – Đá mắt hổ là một biến thể đặc biệt của họ thạch anh (Quartz), nổi bật với hiệu ứng “mắt mèo” và ánh lụa độc đáo (chatoyancy) óng ánh như đôi mắt của loài hổ. Màu sắc đặc trưng của nó dao động từ vàng nâu đến nâu đỏ, khi xoay dưới ánh sáng sẽ xuất hiện những vệt sáng sống động, mạnh mẽ.

Mắt hổ được xem là viên đá của sức mạnh và bảo hộ. Nó giúp tăng cường sự tự tin, ý chí và lòng dũng cảm, đồng thời xua tan lo âu, sợ hãi. Người xưa tin rằng mang theo Tiger’s Eye như có một “bùa hộ mệnh” giúp tránh khỏi tà khí, đồng thời thu hút tài lộc và may mắn trong kinh doanh. Mang nguồn năng lượng thúc đẩy bản thân tiến bước mạnh mẽ, vững vàng trong cuộc sống.

MH.jpg

Topaz là khoáng vật silicat nhôm và flo nổi tiếng với độ cứng 8 Mohs, chỉ sau kim cương, corundum (Ruby – Sapphire), và Spinel. Topaz thường có màu vàng, xanh dương, hồng, cam, tím hoặc không màu; trong đó Blue Topaz và Imperial Topaz là những biến thể được ưa chuộng nhất. Nhờ độ trong suốt cao và khả năng tán sắc ánh sáng đẹp, Topaz được sử dụng rộng rãi trong ngành trang sức, từ nhẫn, dây chuyền, vòng tay cho đến các mẫu trang sức cao cấp.

 

Topaz được mệnh danh là “viên đá của sự thật và thịnh vượng”. Nó mang năng lượng giúp khai mở trí tuệ, tăng cường sự sáng suốt và khả năng giao tiếp, đồng thời mang lại may mắn trong công việc, tài chính. Topaz xanh được cho là mang đến sự bình an, trí tuệ và sự tự tin; trong khi Topaz vàng hay cam (Imperial Topaz) tượng trưng cho sự giàu có, quyền lực và sức mạnh nội tâm. Ngoài ra, Topaz còn giúp cân bằng cảm xúc, xua tan căng thẳng và thu hút nguồn năng lượng tích cực đến với chủ nhân.

IMG_4002B.jpg

Zircon là một trong những loại đá quý lâu đời nhất trên Trái Đất, được hình thành cách đây hàng tỷ năm. Nhờ khả năng tán sắc mạnh mẽ, Zircon tỏa sáng lung linh chẳng kém gì kim cương, vì vậy từ xưa đã được mệnh danh là “viên đá của ánh sáng”. 

Không chỉ nổi bật bởi vẻ đẹp lấp lánh, Zircon còn được coi là viên đá mang năng lượng chữa lành mạnh mẽ. Người xưa tin rằng Zircon là “ngọn lửa tinh thần”, giúp khai mở trí tuệ, xua tan lo âu và mang lại sự minh mẫn trong suy nghĩ. Năng lượng từ Zircon hỗ trợ tăng sự tập trung, đặc biệt hữu ích cho những ai cần sáng tạo, ra quyết định quan trọng hoặc theo đuổi mục tiêu lớn.

Trong phong thủy, Zircon được xem là viên đá thu hút tài lộc và may mắn, giúp con đường sự nghiệp và kinh doanh thêm hanh thông. Bên cạnh đó, nó còn giúp cân bằng năng lượng cơ thể, mang lại sự yên tĩnh trong tâm hồn và cải thiện giấc ngủ sâu. Zircon không chỉ là một viên đá trang sức tuyệt đẹp mà còn là “người bạn đồng hành” truyền cảm hứng, tiếp thêm sức mạnh và may mắn trong cuộc sống.

IMG_3155B_edited.jpg

Alexandrite là một trong những loại đá quý hiếm và bí ẩn bậc nhất thế giới, nổi tiếng bởi hiện tượng đổi màu kỳ diệu: dưới ánh sáng ban ngày, đá tỏa sắc xanh lục hoặc xanh lam, còn khi đặt dưới ánh sáng đèn vàng hoặc ánh nến, nó chuyển sang đỏ tím hoặc đỏ rượu vang.

Alexandrite là biến thể quý hiếm của khoáng Chrysoberyl (BeAl₂O₄), có độ cứng 8,5 Mohs, bền và sáng. Khả năng đổi màu đặc trưng này được tạo ra bởi sự có mặt của nguyên tố crôm (Cr³⁺) trong cấu trúc tinh thể.

Alexandrite được mệnh danh là “viên đá của hai thế giới”, tượng trưng cho sự cân bằng, khả năng thích nghi và chuyển hóa. Nó giúp người sở hữu tăng cường trực giác, khai mở sáng tạo, mang lại may mắn trong tình duyên lẫn sự nghiệp.

da-alexandrite_edited_edited.png

African Turquoise (Ngọc lam châu Phi) thực ra không phải là turquoise tự nhiên (ngọc lam thật) mà là một biến thể của jasper được tìm thấy chủ yếu ở châu Phi. Tuy nhiên, vì hoa văn xanh lam – xanh lục lẫn đen đặc trưng rất giống ngọc lam, nên trong thương mại quốc tế, nó thường được gọi là “African Turquoise”.

African turquoise có sắc xanh ngọc đến xanh lam, xen kẽ các vân và đốm đen do oxit sắt và đồng. Người ta gọi African turquoise là “đá biến đổi” (stone of evolution) bởi nó được cho là mang năng lượng thúc đẩy sự thay đổi tích cực, mở ra những khởi đầu mới, giúp người đeo vượt qua thử thách và định hình mục tiêu rõ ràng. Đồng thời, nó còn hỗ trợ cân bằng cảm xúc, mang lại sự tự tin và kiên định.

IMG_2415C_edited_edited_edited_edited.jp

Đá Amethyst (Thạch Anh Tím) là một loại khoáng chất thạch anh. Đây là một trong những loại đá quý phổ biến và được ưa chuộng nhất trong dòng thạch anh. Đá Amethyst nổi tiếng không chỉ vì vẻ đẹp mà còn vì ý nghĩa phong thuỷ sâu sắc mang lại cho người đeo.

Amethyst từ lâu được coi là “viên đá của tâm trí”, gắn liền với sự tỉnh táo, sáng suốt và cân bằng nội tâm. Trong văn hóa Hy Lạp cổ đại, người ta tin rằng Amethyst có thể bảo vệ khỏi say rượu và sự mê muội, giúp giữ tâm trí minh mẫn. Trong phong thủy và tâm linh, Amethyst được xem như viên đá mang lại năng lượng chữa lành, bình an và trí tuệ, giúp giải tỏa căng thẳng, mở rộng trực giác và tăng khả năng tập trung.

Ngoài ra, màu tím cao quý của Amethyst còn gắn liền với sự sang trọng và tâm linh. Đây là màu sắc của hoàng gia và cũng là biểu tượng của lòng tôn kính trong nhiều tôn giáo. Ngày nay, Amethyst được nhiều người yêu thích không chỉ bởi vẻ đẹp thanh tao mà còn bởi khả năng bảo vệ năng lượng, mang lại giấc ngủ ngon và cân bằng cảm xúc.

IMG_1346C_edited.jpg

ANYOLITE (RUBY ZOISITE)

Anyolite – Ruby Zoisite hay đôi khi còn được gọi là Tanganyika Artstone, là một loại đá quý độc đáo, hiếm có, được hình thành từ sự kết hợp tự nhiên giữa zoisite xanh và ruby đỏ. Sự pha trộn đầy ngẫu hứng này tạo nên bức tranh thiên nhiên sống động, nơi mảng xanh dịu mát của zoisite hòa quyện với sắc đỏ rực rỡ của ruby, đôi khi điểm thêm những chấm đen của hornblende, mang đến vẻ đẹp mạnh mẽ và đầy cá tính. Anyolite trong từ Massai “anyoli”, có nghĩa là màu xanh lá cây. 

Anyolite không chỉ hấp dẫn về mặt thị giác mà còn mang nhiều giá trị phong thủy. Zoisite xanh tượng trưng cho sự tái sinh, cân bằng và chữa lành; ruby đỏ lại gắn liền với đam mê, năng lượng sống và tình yêu. Khi hòa quyện, viên đá trở thành biểu tượng của sức mạnh nội tâm, sự kiên định và khả năng tái tạo năng lượng, giúp chủ nhân tự tin, quyết đoán và luôn tràn đầy nhiệt huyết.

IMG_4890B_edited_edited.jpg

Đá Aragonite là một khoáng vật cacbonat canxi (CaCO₃), cùng công thức hóa học với calcite nhưng khác về cấu trúc tinh thể, nhờ đó mà nó mang vẻ đẹp riêng biệt. Aragonite thường có dạng cụm tinh thể xòe tỏa như hoa, hoặc hình cầu li ti, với gam màu đa dạng từ nâu vàng, cam, trắng đến xanh lam. Chính sự độc đáo trong hình dáng khiến aragonite được các nhà sưu tầm khoáng vật đánh giá cao.

Argonite được xem là viên đá của sự ổn định nội tâm và cân bằng năng lượng. Nó giúp làm dịu tâm trí, giảm căng thẳng và mang lại cảm giác vững vàng, đặc biệt hữu ích cho những ai thường xuyên chịu áp lực trong công việc. Ngoài ra, aragonite còn được cho là giúp con người kết nối sâu sắc hơn với thiên nhiên, nuôi dưỡng sự kiên nhẫn và lòng bao dung.

IMG_4859B_edited_edited.jpg

Đá Aventurine là một biến thể của thạch anh với hiệu ứng lấp lánh đặc trưng nhờ chứa các tạp chất Mica hoặc Hematite. Hơn nữa, loại đá này được yêu thích trong phong thủy nhờ vẻ đẹp tự nhiên và năng lượng tích cực, giúp cân bằng tinh thần và thu hút may mắn.​

Đá Aventurine có nhiều màu sắc khác nhau như xanh ngọc, hồng đào, nâu, cam, vàng và xanh dương. Trong đó, đá Aventurine xanh ngọc là phổ biến nhất và thường bị nhầm lẫn với đá thạch anh xanh. Khi ánh sáng chiếu vào, đá sẽ tạo hiệu ứng óng ánh như pha lê, giúp tăng tính thẩm mỹ và làm người đeo trở nên nổi bật.

IMG_3077B_edited.jpg

Đá Carnelian (Mã não đỏ tươi, Hồng ngọc tuỳ) là một loại đá bán quý thuộc nhóm Chalcedony, nổi bật với sắc đỏ cam ấm áp đến đỏ nâu rực rỡ như ngọn lửa. Tên “Carnelian” bắt nguồn từ tiếng La-tinh carneus nghĩa là “thịt” hoặc “màu da thịt”, liên quan đến sắc đỏ cam đặc trưng. Ngoài làm trang sức, Carnelian còn được dùng trong thiền định, giúp kích thích luân xa xương cùng (sacral chakra) – trung tâm của sự sáng tạo, tình cảm và năng lượng sống.​​

Carnelian từ lâu được xem là viên đá của sức mạnh và lòng can đảm, giúp xua tan sợ hãi, tăng sự tự tin và khả năng sáng tạo. Với sắc đỏ cam tràn đầy sinh khí, Carnelian chính là “viên đá của mặt trời”, đem đến nguồn năng lượng ấm áp, thúc đẩy đam mê và hành động.

IMG_0607B_edited.jpg

Chrysocolla là khoáng vật silicat chứa đồng, thường có màu xanh lam – xanh lục rực rỡ như sắc của đại dương và thiên nhiên. Vẻ đẹp của Chrysocolla thường đi kèm những đường vân tự nhiên độc đáo, gợi cảm giác mềm mại nhưng cũng đầy năng lượng. Chính màu sắc mát mắt và hoa văn sống động khiến Chrysocolla được nhiều người yêu thích trong chế tác trang sức cũng như làm đá phong thủy.

Chrysocolla được xem là viên đá của bình an, sự thấu hiểu và trí tuệ nữ tính. Nó giúp xoa dịu căng thẳng, cân bằng cảm xúc, khuyến khích sự tự tin và khả năng giao tiếp chân thành. Đặc biệt, Chrysocolla còn gắn liền với năng lượng chữa lành, hỗ trợ quá trình tự khám phá bản thân và nuôi dưỡng tình yêu thương.​ Đây là viên đá lý tưởng cho những ai tìm kiếm sự cân bằng, dịu dàng và một nguồn năng lượng an nhiên trong cuộc sống.

chrysocolla_edited.jpg

Đá Citrine - Thạch anh vàng, là một biến thể quý hiếm của họ thạch anh, mang sắc vàng óng ấm áp như ánh mặt trời, nổi bật với sắc vàng đặc trưng từ vàng nhạt, vàng mật ong đến vàng nâu sẫm. Tên gọi “Citrine” có nguồn gốc từ tiếng Pháp “citron”, mang nghĩa là quả chanh, phản ánh trực tiếp màu vàng đặc trưng của loại đá này. 

Đây là một trong những biến thể hiếm trong họ thạch anh tự nhiên và được khai thác chủ yếu để làm trang sức cao cấp. Vì thế, phần lớn Citrine được bày bán trên thị trường có khả năng là thạch anh tím (Amethyst) hoặc thạch anh khói (Smoky Quartz) đã qua xử lý nhiệt để tạo ra màu sắc vàng đặc trưng.  

Trong thế giới đá quý, Citrine được mệnh danh là “viên đá của sự thịnh vượng và may mắn” – thu hút tài lộc, khai sáng trí tuệ và nuôi dưỡng nguồn năng lượng tích cực. Với sắc vàng rực rỡ, Citrine còn tượng trưng cho niềm vui, sự lạc quan và sáng tạo, là viên đá lý tưởng cho những ai muốn khởi đầu mới đầy hứng khởi và thành công.

IMG_4134B_edited.jpg

San hô không chỉ là món quà tuyệt đẹp của biển cả mà còn được thế giới công nhận là một loại đá quý hữu cơ (organic gem), sánh ngang với Ngọc trai và Hổ phách. Khác với các loại đá hình thành trong lòng đất, san hô được tạo nên từ bộ xương calci của các polyp san hô – loài sinh vật nhỏ bé sống thành quần thể dưới đáy biển. Nhờ quá trình tự nhiên kéo dài hàng chục năm, từng nhánh san hô tích tụ thành những khối chắc chắn, mang trong mình vẻ đẹp vừa mềm mại vừa sang trọng.

Điểm nổi bật của san hô nằm ở màu sắc độc đáo: từ trắng ngà tinh khiết, hồng phấn dịu dàng đến đỏ rực quyền lực – đặc biệt san hô đỏ (precious coral) được xem là quý giá nhất, tượng trưng cho may mắn, tài lộc và sự bảo vệ. Trong nhiều nền văn hóa, trang sức san hô được coi là bùa hộ mệnh, giúp xua đuổi năng lượng tiêu cực, mang lại sự bình an cho người đeo.

 

Ngày nay, san hô được chế tác thành chuỗi vòng cổ, vòng tay, mặt dây chuyền hay nhẫn tinh xảo, tạo nên phong cách vừa cổ điển vừa hiện đại. Mỗi sản phẩm không chỉ đơn thuần là trang sức mà còn là một mảnh ghép thiên nhiên, mang năng lượng và câu chuyện riêng. San hô chính là một biểu tượng của biển cả, sự thịnh vượng và bảo hộ.

IMG_9837B_edited.jpg

Diopside là một khoáng vật silicat hiếm, thường có sắc xanh lục đậm hoặc xanh lá tươi mát, gợi nhớ đến sự sống mãnh liệt của thiên nhiên. Trong thế giới đá quý, Diopside được đánh giá cao bởi độ trong suốt và ánh sáng lung linh, đặc biệt nổi bật với biến thể Chrome Diopside, sở hữu sắc xanh lục rực rỡ gần giống Emerald nhưng có giá thành dễ tiếp cận hơn.

Diopside được mệnh danh là viên đá của trí tuệ và sự cân bằng nội tâm. Nó giúp khai mở tâm trí, tăng cường khả năng học hỏi, sáng tạo và giải quyết vấn đề. Đồng thời, năng lượng dịu mát của Diopside còn giúp xoa dịu căng thẳng, mang lại sự bình an, kết nối chủ nhân với thiên nhiên và khơi dậy lòng trắc ẩn.

So với Emerald (Ngọc lục bảo) vốn tượng trưng cho quyền lực và tình yêu, Diopside mang nét đẹp giản dị, gần gũi và thiên về chữa lành tinh thần. Nếu đặt cạnh Peridot, sắc xanh của Diopside sâu và huyền bí hơn, tượng trưng cho sự chiêm nghiệm và trưởng thành.

diopside_edited.jpg

Đá Fluorite còn gọi là đá Fluorit hoặc huỳnh thạch, là một khoáng vật tổng hợp giàu canxi và flo phổ biến trong tự nhiên. Đá Fluorite từng được người Châu Âu gọi bằng cái tên Fluorspar, và tên gọi hiện tại “Fluorite” bắt nguồn từ tiếng Latinh "fluor" mang ý nghĩa “dòng chảy”, phản ánh đặc tính giúp hạ nhiệt và làm chảy xỉ trong quá trình luyện kim.

Trong phong thủy, đá Fluorite được xem là một trong những tinh thể mang năng lượng thanh lọc mạnh mẽ, có khả năng làm sạch trường khí xung quanh, cân bằng cảm xúc, tăng sự tập trung, đưa ra quyết định sáng suốt và nâng cao nhận thức tinh thần. Nhờ vào tần số ổn định và cấu trúc tinh thể độc đáo, Fluorite giúp con người duy trì sự tập trung, bình tĩnh và sáng suốt khi đối mặt với áp lực trong cuộc sống thường nhật.

IMG_1256D_edited.jpg

Beryl vàng - Heliodor thường ít được biết đến trong cộng đồng đá quý. Chúng là một trong những biến thể quý hiếm nhất của họ beryl – cùng gia đình với Emerald - Ngọc Lục Bảo và Aquamarine. Tên gọi “Heliodor” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp helios (mặt trời) và doron (món quà), có nghĩa là "món quà từ mặt trời" - thể hiện chính xác vẻ đẹp vàng óng, rực rỡ như ánh nắng được kết tinh trong từng viên đá.

 

Beryl nhiều tạp chất khác nhau sẽ tạo ra màu sắc đa dạng của nó. Các biến thể của Beryl mang màu sắc rất đa dạng, được gọi là đá quý với các tên gọi khác nhau ; Màu hồng (đá Morganite), Xanh lục (Ngọc lục bảo - Emerald), Xanh lam (Aquamarine), Vàng (Heliodor), Không màu (Goshenite) và Đỏ (Bixbite).


Heliodor được xem là viên đá của sức mạnh và trí tuệ, giúp khai mở tâm trí, tăng sự tự tin và lạc quan. Nó cũng được tin là mang lại may mắn trong công việc, sự nghiệp, đồng thời bảo vệ chủ nhân khỏi năng lượng tiêu cực. Đây viên đá có thể chữa lành nhiều bệnh. Nó có thể chiếu sáng sâu thẳm cho tâm hồn con người, giúp ta trở nên tươi sáng và bình yên hơn.

IMG_9976C.jpg

Howlite là một khoáng vật borat canxi silicat hydroxide. Đá thường có màu trắng ngà hoặc xám nhạt với những đường vân đen, trông giống như cẩm thạch. Nhờ bề mặt mịn, độ xốp cao và khả năng bắt màu tốt, Howlite thường được nhuộm để tạo thành “turquoise giả” với màu xanh lam. Độ cứng của Howlite khoảng 3,5 trên thang Mohs, khá mềm so với nhiều loại đá quý khác, vì vậy chủ yếu dùng trong chế tác trang sức hạt, vòng tay, mặt dây chuyền, hoặc để điêu khắc.

Howlite được coi là viên đá của sự bình an, giúp làm dịu tâm trí, xua tan căng thẳng và kiểm soát sự nóng giận. Nó còn hỗ trợ nâng cao sự kiên nhẫn, tập trung và phát triển nhận thức tinh thần, thường được dùng trong thiền định để kết nối với nguồn năng lượng cao hơn.

IMG_4094B_edited_edited.jpg

Ngọc Cẩm Thạch (Jade) luôn là thứ đá quý cao sang trong văn hóa Châu Á. Từ xa xưa, những viên Ngọc cao cấp nhất chỉ dành cho giới thượng lưu. Chúng đại diện cho sự cao sang và thanh khiết.


Jade là tên gọi chung của loại khoáng sản này, thực chất chúng được phân loại thành hai loại khoáng chất: Jadeite (Ngọc Phỉ Thúy) và Nephrite (Ngọc Bích). Mặc dù có vẻ ngoài giống nhau, nhưng chúng có cấu trúc và tính chất bên trong không hoàn toàn giống, vậy nên người ta thường nhầm lẫn giữa 2 loại khoáng sản này. Cẩm Thạch Jadeite có giá trị thương mại cao hơn hẳn Ngọc Bích Nephrite.

IMG_9889C_edited.jpg

Labradorite (Al, Si)₄O₈ hay còn những cái tên khác gọi là đá Xà Cừ, Hắc Nguyệt Quang, Mặt trăng đen - là một khoáng vật thuộc nhóm feldspat. Độ cứng theo thang Mohs là 6 – 6,5. Trên bề mặt đá, chúng ta có thể nhìn thấy những bức tranh tuyệt vời của màu sắc. Không chỉ giữa sắc đen và nâu, mà còn là sự kết hợp hài hòa của các gam màu như xám, xanh lục, xanh dương, và vàng. Mỗi viên đá là một tác phẩm nghệ thuật tự nhiên, tạo nên bức tranh sống động của vẻ đẹp khám phá.
 

Labradorite được coi như lá bùa hộ mệnh, phát triển năng khiếu thấu thị và sự linh cảm, mang lại nhiều năng lượng từ vũ trụ. Được biết đến với khả năng kích thích trí tưởng tượng và tăng cường tinh thần sáng tạo, đá Labradorite không chỉ được trân trọng vì vẻ ngoại hình quyến rũ mà còn vì những ý nghĩa tâm linh và tinh thần mà nó mang lại.

IMG_9811B_edited_edited.jpg

LARIMAR

Larimar là một biến thể hiếm của khoáng chất pectolite, chỉ được tìm thấy duy nhất tại Cộng hòa Dominica, khiến nó trở thành viên đá độc bản gắn liền với vùng đất Caribe. Màu xanh đặc trưng của larimar dao động từ xanh nhạt, xanh lam đến xanh ngọc biển, với những vân trắng loang tựa như mây trời hay sóng biển, tạo nên vẻ đẹp mát dịu và đầy cuốn hút. Tên gọi “Larimar” ra đời từ sự kết hợp giữa Larissa – tên con gái của người khai thác đầu tiên – và từ “Mar” trong tiếng Tây Ban Nha, nghĩa là “biển”, gợi lên sắc xanh trong vắt tựa đại dương mà viên đá sở hữu.

 

Với độ cứng khoảng 4,5 – 5 (Mohs), larimar mềm hơn nhiều loại đá quý khác, vì vậy cần được chế tác và bảo quản cẩn thận. Trong thế giới phong thủy và năng lượng, larimar được coi là “viên đá của sự bình an” – giúp xoa dịu căng thẳng, khơi gợi sự thấu hiểu và tình yêu thương. Người ta tin rằng larimar kết nối mạnh mẽ với năng lượng nước và bầu trời, mang đến sự tĩnh tại, giao tiếp chân thành và chữa lành cảm xúc.

larimar-gemstone-raw-piece-10.jpg

Lepidolite là khoáng vật thuộc nhóm mica, thường có màu tím, hồng, xám hoặc tím oải hương nhẹ, bề mặt lấp lánh ánh kim đặc trưng. Thành phần chính của Lepidolite là kali, nhôm, lithium silicat và chính lượng lithium dồi dào đã làm nên giá trị đặc biệt của loại đá này. Độ cứng Lepidolite chỉ khoảng 2.5 – 4 Mohs, khá mềm nên thường được chế tác thành chuỗi hạt, mặt dây chuyền hoặc dùng làm đá thô trong thiền định thay vì những món trang sức chịu va chạm mạnh.

Lepidolite được coi như là “viên đá xoa dịu”, mang năng lượng giúp cân bằng cảm xúc, xua tan lo âu và giảm căng thẳng. Nhờ chứa lithium – cũng chính là nguyên tố dùng trong y học hiện đại để hỗ trợ điều trị rối loạn tâm trạng – Lepidolite được tin rằng có khả năng trấn an tâm trí, giúp ngủ ngon và nuôi dưỡng sự bình an nội tại. Đây cũng là viên đá lý tưởng cho những ai đang trải qua biến động, cần sự vững vàng và chữa lành.

Lepidolite không chỉ đẹp về mặt thẩm mỹ mà còn là người bạn đồng hành tinh thần, mang lại sự thư giãn, buông bỏ và bình yên trong tâm hồn.

4mm-lepidolite-bracelet_edited_edited_ed

Đá Malachite, còn gọi là đá khổng tước hay đá lông công, là một khoáng vật chứa đồng với công thức hóa học Cu₂CO₃(OH)₂. Tên gọi Malachite xuất phát từ tiếng Hy Lạp malakos, có nghĩa là “mềm mại”.

Điểm nhận biết nổi bật của Malachite chính là những vân tròn đồng tâm hoặc hoa văn gợn sóng tự nhiên đặc trưng. Đá có màu xanh lục đậm với chiều sâu phong phú và khả năng bắt sáng tốt, tạo nên vẻ rực rỡ khi được đánh bóng. Sự kết hợp giữa màu sắc huyền bí và cấu trúc vân đá sống động mang lại cho Malachite vẻ đẹp vừa cổ điển vừa bí ẩn, khiến nó trở thành một trong những loại đá trang trí và đá quý được ưa chuộng từ cổ đại đến nay.

Do thành phần chứa đồng, đá Malachite có thể gây độc ở dạng thô hoặc khi chưa qua xử lý. Trong tình trạng này, bề mặt đá dễ giải phóng bụi đồng hay các hợp chất hóa học. Nếu hít phải bụi trong quá trình cắt, mài, hoặc đánh bóng mà không sử dụng đồ bảo hộ, người tiếp xúc có nguy cơ bị kích ứng da, cay mắt hoặc thậm chí ảnh hưởng đến hệ hô hấp. Tuy nhiên, khi đã được xử lý và chế tác hoàn chỉnh, Malachite gần như không gây độc. Các sản phẩm trang sức như vòng tay, mặt dây chuyền, hay vật phẩm phong thủy đều được đánh bóng kỹ lưỡng, không còn sinh bụi, nên an toàn khi sử dụng thường ngày. 

da-malachite.jpeg

Moonstone (đá mặt trăng) là biến thể quý của nhóm khoáng feldspar, nổi bật với hiệu ứng quang học đặc trưng gọi là adularescence, khi ánh sáng xanh lam hoặc trắng bạc lướt nhẹ trên bề mặt như vầng trăng dịu dàng, Khi ánh sáng chiếu vào, nó tán xạ trong các lớp mỏng bên trong, tạo nên ánh lung linh như sương mờ, đôi khi ngả xanh lam hoặc cầu vồng, giống như ánh trăng huyền ảo.

Moonstone được xem là “viên đá của nữ thần”, tượng trưng cho trực giác và tình yêu, mang lại sự bình yên trong tâm hồn, nuôi dưỡng năng lượng nữ tính và cân bằng cảm xúc, mang tới sự bảo hộ tinh thần.

 

Nếu so với Opal, vốn rực rỡ với hiệu ứng ngũ sắc liên tục biến đổi, hay Labradorite với ánh xanh, vàng và cam huyền bí đầy mạnh mẽ, Moonstone lại mang vẻ đẹp tinh tế và dịu dàng hơn. Còn khi so với Rose Quartz, cả hai đều tượng trưng cho tình yêu và sự dịu ngọt, nhưng Moonstone thiên về trực giác và cảm xúc nội tâm, trong khi Rose Quartz gắn với sự lãng mạn và tình cảm đôi lứa. Chính sự khác biệt ấy khiến Moonstone trở thành biểu tượng của sự thanh khiết, nữ tính và bình an, một viên đá gợi nên cảm giác êm dịu như ánh trăng vĩnh cửu.

IMG_2848D_edited.jpg

Nephrite (Ngọc bích) là một trong hai loại đá quý thuộc nhóm Jade (cùng với Jadeite), nổi tiếng từ hàng ngàn năm qua trong văn hóa Á Đông. Đá Nephrite có màu xanh lá cây dịu, đôi khi pha sắc trắng, xám hoặc vàng nhạt, mang đến cảm giác mềm mại và thanh thoát hơn so với Jadeite. Từ thời cổ đại, ngọc Nephrite đã được coi là biểu tượng của sự trong sạch, cao quý và trường thọ, được dùng làm đồ trang sức, nghi lễ, thậm chí là bùa hộ mệnh.

 

Trong phong thủy, Nephrite mang năng lượng hài hòa, giúp cân bằng cảm xúc, xua tan lo âu và bảo vệ chủ nhân khỏi năng lượng tiêu cực. Đặc biệt, ngọc bích còn gắn liền với sự may mắn trong công danh, tình duyên và sức khỏe, được nhiều người tin rằng giúp kéo dài tuổi thọ và thu hút bình an. Với vẻ đẹp thanh lịch cùng giá trị văn hóa sâu dày, Nephrite không chỉ là một loại đá quý mà còn là một biểu tượng tinh thần được trân trọng qua nhiều thế hệ.​

IMG_5143B_edited.jpg

Onyx (Mã não sọc  hay Ngọc Onyx) là một biến thể đặc biệt của Chalcedony (thuộc nhóm thạch anh vi tinh thể), nổi bật với các lớp màu đen - trắng hoặc nâu – trắng xen kẽ, tạo thành những đường vân song song độc đáo. Nhờ vẻ đẹp sang trọng và huyền bí, Onyx thường được cắt mài thành cabochon hoặc mặt nhẫn, mặt dây chuyền để làm trang sức cao cấp.

 

Onyx được xem là viên đá của sức mạnh và sự bảo vệ, giúp chủ nhân xua tan lo âu, cân bằng cảm xúc và nâng cao sự tự tin. Onyx đen đặc biệt được tin rằng có thể hấp thụ năng lượng tiêu cực, bảo vệ khỏi những tác động xấu từ môi trường và con người xung quanh.

IMG_5194_edited_edited_edited.jpg

Ngọc trai – biểu tượng vĩnh cửu của sự thanh khiết và sang trọng. Không giống như hầu hết các loại đá quý được hình thành trong lòng đất, ngọc trai được sinh ra từ đại dương, nhờ lớp xà cừ kết tinh quanh hạt nhân bên trong trai hoặc hàu. Chính nguồn gốc độc đáo này khiến ngọc trai trở thành món quà thiên nhiên hiếm có, mỗi viên đều sở hữu vẻ đẹp riêng biệt với gam màu đa dạng như trắng ngà, hồng phớt, vàng champagne hay đen ánh kim.

Ngọc trai được xem là viên đá của sự cân bằng và nuôi dưỡng. Giúp làm dịu tâm trí, mang lại sự điềm tĩnh, thanh lọc cảm xúc tiêu cực và khơi mở trực giác. Với năng lượng mềm mại nhưng bền bỉ, hỗ trợ người sở hữu trong việc duy trì mối quan hệ hài hòa, tăng cường sự tự tin và lan tỏa vẻ đẹp tự nhiên từ bên trong.

Ngọc trai còn gắn liền với biểu tượng tình yêu và hôn nhân bền vững. Người đeo ngọc trai thường được cho là thu hút sự viên mãn, hạnh phúc dài lâu và một cuộc sống cân bằng. Đây cũng là lý do ngọc trai được ưa chuộng trong các dịp đặc biệt như lễ cưới hay kỷ niệm, trở thành món trang sức mang ý nghĩa sâu sắc cả về thẩm mỹ lẫn tinh thần.

IMG_6181B.jpg

Petrified Wood – Gỗ Hóa Thạch là một trong những món quà kỳ diệu nhất mà thiên nhiên ban tặng. Được hình thành từ thân cây cổ đại trải qua hàng triệu năm chôn vùi dưới lòng đất, từng thớ gỗ được thay thế dần bởi các khoáng chất như thạch anh, chalcedony hay opal. Nhờ quá trình này, cấu trúc gỗ nguyên bản vẫn được giữ nguyên, nhưng đã trở thành đá quý cứng rắn, bền vững và lấp lánh.

Mỗi khối petrified wood đều mang những vân gỗ và màu sắc độc đáo – từ nâu, vàng, đỏ, cam đến cả tím và xanh – tạo nên vẻ đẹp huyền bí, vừa gần gũi vừa sang trọng. Chính sự hòa quyện giữa sức sống của cây và năng lượng khoáng chất khiến gỗ hóa thạch trở thành biểu tượng của sự trường tồn, gắn kết với cội nguồn và sức mạnh vượt thời gian.

Là viên đá giúp cân bằng, mang lại sự ổn định, kiên nhẫn và nội lực bền bỉ. Người sở hữu thường cảm thấy vững vàng hơn trước biến động, đồng thời thu hút năng lượng bảo hộ mạnh mẽ.

IMG_1743C.jpg

Rhodochrosite hay còn gọi là “đá tình yêu”. Được lấy tên từ hai từ trong tiếng Hy Lạp, 'Rhodon' có nghĩa là 'hoa hồng' và 'chroma' có nghĩa là 'màu sắc'. Chúng chứa nguyên tố mangan, một thành phần sinh lý quan trọng của cơ thể, cần thiết cho sự phát triển của xương, sửa chữa mô và đồng hóa các khoáng chất.

​​

Rhodochrosite được mệnh danh là “viên đá của tình yêu vô điều kiện”, giúp mở rộng trái tim, nuôi dưỡng sự đồng cảm và chữa lành những vết thương cảm xúc. Nó mang lại năng lượng ấm áp, khuyến khích sự lạc quan, niềm vui và kết nối sâu sắc trong các mối quan hệ. 

​​

Tại Việt Nam, đá Rhodochrosite được gọi bằng những cái tên như Ngọc Vân Hồng, đá hoa hồng,... Ngoài ra chúng còn được một số tiểu thương đặt tên tiếng Việt là 'Đào Hoa' do khó có thể đọc được tên Rhodochrosite một cách dễ dàng. Nhưng đây là cái tên không đúng nghĩa và thậm chí còn mang tính chất hơi tiêu cực đối với ý nghĩa và năng lượng yêu thương mạnh mẽ của chúng.

IMG_5477D3_edited_edited.jpg

Rose Quartz (thạch anh hồng) là một trong những loại đá bán quý phổ biến và được yêu thích nhất, nhờ sắc hồng dịu ngọt, tượng trưng cho tình yêu và sự lãng mạn. Với tên quốc tế là Pink Quartz hoặc Rose Quartz, chúng có thành phần chủ yếu là Granit, Permatit granit, Quartzit và một số loại đá Silicat khác. Sắc độ của biến thể thạch anh này có màu từ hồng rất nhạt cho đến hồng đậm.

​Rose quartz được mệnh danh là “viên đá tình yêu”, giúp thu hút tình cảm, hàn gắn mối quan hệ, khơi gợi sự đồng cảm và tình yêu thương. Nó cũng được tin rằng giúp chữa lành những tổn thương cảm xúc, mang lại cảm giác bình an và tự tin vào bản thân. Xoa dịu những cơn đau về mặt tình cảm, chống lại stress và những cơn nóng giận, cải thiện mối quan hệ cho người dùng.

IMG_2470B_edited_edited_edited.jpg

Rutile Quartz – Thạch anh tóc là một biến thể quý hiếm của thạch anh, bên trong chứa những sợi rutile óng ánh như tơ, tạo nên vẻ đẹp huyền ảo và sang trọng. Chính những “sợi tóc” tự nhiên này khiến rutile quartz trở thành viên đá độc nhất vô nhị, không có viên nào trùng lặp. Những loại thạch anh tóc nổi bật trên thị trường gồm có thạch anh tóc vàng, đỏ, nâu, xanh, đen và một số loại màu trắng.

Không chỉ nổi bật về thẩm mỹ, Rutile Quartz còn được coi là “viên đá của tài lộc và thịnh vượng”. Trong phong thủy, nó có khả năng thu hút cơ hội, gia tăng may mắn, thúc đẩy sự phát triển trong công việc và kinh doanh. Những sợi rutile tự nhiên được xem như nguồn năng lượng mạnh mẽ, giúp củng cố ý chí, tăng sự tập trung và đưa ra quyết định sáng suốt hơn. Đồng thời, viên đá này còn được tin rằng có khả năng bảo vệ chủ nhân khỏi nguồn năng lượng tiêu cực, giữ cho tinh thần luôn vững vàng và sáng suốt.

 

Với sự kết hợp giữa vẻ đẹp độc bản và ý nghĩa phong thủy sâu sắc, Rutile Quartz trở thành lựa chọn hoàn hảo cho những ai tìm kiếm sự thịnh vượng, may mắn và sự khác biệt đầy cá tính.

IMG_6732C_edited.jpg

Sapphire (Lam ngọc) là một trong bốn loại đá quý giá trị nhất thế giới (cùng với Kim cương, Ruby và Emerald – Lục bảo ngọc). Nếu Ruby tượng trưng cho lửa và đam mê, thì Sapphire lại gắn liền với bầu trời và trí tuệ, mang sắc xanh lam sâu thẳm, cao quý và đầy mê hoặc.

Sapphire cũng là khoáng chất corundum (Al₂O₃) giống như Ruby, nhưng thay vì crôm, màu sắc của Sapphire đến từ sắt và titan. Ngoài xanh lam, Sapphire còn có nhiều biến thể màu sắc khác như hồng, vàng, cam, tím, thậm chí không màu – tất cả đều được gọi chung là Sapphire (trừ màu đỏ là Ruby). Độ cứng đạt 9 Mohs, rất bền và quý hiếm.

Sapphire là viên đá của trí tuệ, sự thật và lòng trung thành. Người sở hữu được cho là sẽ tăng khả năng tập trung, khai sáng trí óc, thu hút may mắn và bảo vệ khỏi năng lượng xấu.

IMG_4723B.jpg

Thạch anh khói (Smoky Quartz) là biến thể độc đáo của họ thạch anh, mang sắc nâu trầm đến xám khói, gợi cảm giác huyền bí, sâu lắng và đầy cuốn hút. Từ xa xưa, người ta đã tin rằng sắc khói của loại đá này chính là hơi thở của đất mẹ, chứa đựng sức mạnh che chở và cân bằng năng lượng. Khác với vẻ tinh khiết lấp lánh của thạch anh trắng, thạch anh khói mang dáng vẻ trầm ổn, mạnh mẽ, đại diện cho sự vững chãi và khả năng “nối đất với trời”.

Với độ cứng 7 Mohs và độ trong mờ đặc trưng, Smoky Quartz không chỉ bền chắc, dễ chế tác mà còn được ưa chuộng trong trang sức và vật phẩm phong thủy. Về mặt năng lượng, đây là viên đá được coi như “lá chắn bảo hộ”, giúp hấp thu và chuyển hóa những nguồn năng lượng tiêu cực thành sự ổn định và tĩnh tại. Nó hỗ trợ giảm căng thẳng, loại bỏ nỗi sợ hãi và lo âu, đồng thời tiếp thêm sức mạnh nội tâm để vượt qua thử thách.

IMG_2566B_edited.jpg

Sodalite là một loại đá bán quý có màu xanh lam đặc trưng, thường xen kẽ với những vân trắng tự nhiên, tạo nên vẻ đẹp vừa sâu thẳm vừa thanh thoát. Được khám phá lần đầu ở Canada vào thế kỷ 19, Sodalite nhanh chóng được yêu thích trong giới trang sức và phong thủy nhờ sắc xanh sang trọng và ý nghĩa tinh thần.

 

Trong phong thủy và chữa lành, Sodalite được mệnh danh là “viên đá của trí tuệ và lý trí” – giúp khai mở tư duy logic, tăng cường sự sáng suốt và khả năng tập trung. Nó cũng hỗ trợ giao tiếp, mang lại sự tự tin, cởi mở và hài hòa trong các mối quan hệ.

IMG_1069D_edited.jpg

Strawberry Quartz là một biến thể quý hiếm của thạch anh (SiO₂), trong đó chứa các bao thể nhỏ của khoáng vật như goethite hoặc hematite tạo nên sắc hồng dâu tây rực rỡ. Màu sắc thường gặp chủ yếu là hồng nhạt đến hồng đậm, có khi ngả sang hồng đỏ ánh dâu. Đá thường có độ trong suốt đến bán trong, lấp lánh nhờ những hạt li ti ánh đỏ hồng bên trong. Với độ cứng 7/10 theo thang Mohs, Strawberry Quartz khá bền và được chế tác nhiều trong trang sức như vòng tay, mặt dây chuyền, nhẫn hay charm phong thủy.

 

Strawberry Quartz từ lâu được xem là viên đá của tình yêu và sự ngọt ngào trong tâm hồn. Nó tượng trưng cho sự ấm áp, dịu dàng và hạnh phúc, giúp chủ nhân thu hút năng lượng yêu thương, gia tăng sự đồng cảm và gắn kết trong các mối quan hệ.

IMG_9570B_edited_edited.jpg

Tektite – Viên đá vũ trụ độc nhất, là loại đá quý hiếm hình thành từ tác động thiên thạch, khi đá và khoáng chất tại bề mặt Trái Đất bị nóng chảy rồi nguội nhanh trong không khí, tạo nên những viên đá thủy tinh thiên nhiên độc đáo. Chúng thường có màu đen, nâu sẫm hoặc xanh đen, bề mặt nhẵn bóng, đôi khi có các vết lõm tự nhiên, khiến mỗi viên Tektite trở thành tác phẩm duy nhất, không viên nào giống viên nào. 

Trong phong thủy và trị liệu tinh thần, Tektite được coi là viên đá của năng lượng, trực giác và kết nối vũ trụ, giúp xua tan năng lượng tiêu cực, gia tăng sự tập trung, khai mở tiềm năng tiềm ẩn và mang lại cảm giác an yên, bình tĩnh. Sự hiếm có, nguồn gốc vũ trụ và vẻ đẹp huyền bí khiến Tektite trở thành lựa chọn lý tưởng cho những ai tìm kiếm trang sức độc đáo, năng lượng mạnh mẽ và biểu tượng gắn kết với vũ trụ, vừa sang trọng vừa mang ý nghĩa tinh thần sâu sắc.

Da-thien-thach.jpg

Đá Tourmaline là loại đá quý được đánh giá cao và có giá trị trong nhiều thế kỉ. Đây là 1 gia đình đá quý với rất nhiều màu sắc khác nhau. Tính chất đa sắc của Tourmaline cân bằng tất cả 7 luân xa (Charka) trên cơ thể con người, có tác dụng rất lớn tới cảm xúc và tình cảm của ta. 

​Trong phong thủy và trị liệu tinh thần, Tourmaline được xem là viên đá bảo vệ, cân bằng năng lượng và thanh lọc. Đặc biệt, Tourmaline đen (Schorl) giúp xua đuổi năng lượng tiêu cực, bảo vệ chủ nhân khỏi căng thẳng và tác động xấu từ môi trường, trong khi các loại Tourmaline màu (ví dụ Rubellite, Paraiba) mang năng lượng tích cực, kích thích sáng tạo, niềm vui và tình yêu. Tourmaline còn được tin rằng hỗ trợ cân bằng cảm xúc, tăng khả năng tập trung và mở rộng trực giác, giúp người sở hữu cảm thấy bình an và tự tin hơn.

Tourmaline là một viên đá tuyệt vời trong việc cân bằng các bán cầu não phải và trái, đưa các quá trình tinh thần phù hợp với các luân xa và cơ thể. Các thiết bị điện tử quanh ta mang theo nguồn ion dương cực lớn, có tác động tiêu cực tới sức khỏe con người. Đá Tourmaline phát ra những ion âm có tác dụng trung hòa, hút lấy ion dương hoặc các hạt khói bụi, vi khuẩn, làm sạch bầu không khí, giúp ta cảm thấy trong lành và khỏe khoắn.

IMG_1644C.jpg

Turquoise (Ngọc lam) là một loại khoáng vật phosphate ngậm nước của đồng và nhôm. Đá có màu xanh lam đến xanh lục đặc trưng, được tạo nên bởi sự hiện diện của đồng và sắt. Turquoise thường có các vân nâu hoặc đen (gọi là “matrix”) tạo thành hoa văn tự nhiên rất đặc sắc. Với độ cứng 5–6/10 theo thang Mohs, ngọc lam khá mềm so với nhiều loại đá quý khác nên cần được xử lý và bảo quản cẩn thận. Nó đã được con người khai thác và sử dụng trong trang sức, bùa hộ mệnh từ hàng nghìn năm trước, đặc biệt ở Ai Cập cổ đại và các nền văn minh Trung Đông.

Ngọc lam được xem là viên đá của sự bảo hộ, may mắn và giao tiếp. Từ xa xưa, người ta tin rằng Turquoise có thể trừ tà, bảo vệ người đeo khỏi hiểm nguy và đem lại sự thịnh vượng. Trong phong thủy, đá tượng trưng cho sự cân bằng tinh thần, khơi mở trực giác và hỗ trợ khả năng biểu đạt cảm xúc.

turquoise-polished.jpg
Alexandrite
Agate | Mã não
Ametrine | Thạch anh tím vàng
Anyolite (Ruby Zoisite)
Apatite
Argonite
Aquamarine
Aventurine
Calcite | Canxít
Carnelian
Celestite
Chrysocolla
Chrysoprase | Ngọc Đế Quang
Citrine | Thạch Anh Vàng
Clear Quartz | Thạch Anh Trắng
Coral | San Hô
Diamond | Kim Cương
Diopside
Emerald | Ngọc Lục Bảo
Fluorite
Garnet | Thạch Lựu Ngọc
Heliodor | Beryl Vàng
Hematite
Howlite
Jasper
Jade | Ngọc Cẩm Thạch
Kyanite
Labradorite | Xà Cừ
Lapis Lazuli | Ngọc Lưu Ly
Larimar
Lava Stone | Đá Núi Lửa
Lepidolite
Lodolite | Thạch Anh Vườn
Malachite | Đá Lông Công
Milky Quartz | Bạch Ngọc
Moonstone | Đá Mặt Trăng
Morganite
Nephrite | Ngọc Bích
Obsidian | Thủy Tinh Núi Lửa
Onyx
Opal | Ngọc Mắt Mèo
Pearl | Ngọc Trai
Peridot
Petrified Wood | Gỗ Hóa Thạch
Prehnite
Rhodochrosite | Đá Mangan Hồng
Rhodonite | Đá Tường Vi
Rose Quartz | Thạch Anh Hồng
Ruby
Rutilated Quartz | Thạch Anh Tóc
Sandstone | Đá Sa Thạch
Sapphire
Selenite
Smoky Quartz | Thạch Anh Khói
Spinel
Sodalite
Sunstone | Đá Mặt Trời
Strawberry Quartz | Thạch Anh Dâu
Tanzanite
Tektite | Đá Thiên Thạch
Tiger's Eye | Đá Mắt Hổ
Tourmaline
Topaz | Đá Hoàng Ngọc
Amazonite
African Jasper
Amber | Hổ Phách
Amethyst | Thạch Anh Tím
Turquoise | Đá Ngọc Lam
Zircon
bottom of page